Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đội trưởng" (1)

đội trưởng
Tiếng Anh Danh từcaptain (of a team)
Từ vựng của tôi
Đội trưởng đã truyền cảm hứng cho toàn đội.
The captain inspired the whole team.

swap_horiz Từ liên quan "đội trưởng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đội trưởng" (1)

Đội trưởng đã truyền cảm hứng cho toàn đội.
The captain inspired the whole team.